Phụ âm đầu + nguyên âm. Ví dụ: 가, 나, 다.
Bảng chữ cái tiếng Hàn 한글
Học từ chữ cái → ghép âm tiết → nghe phát âm → thử sức với bài kiểm tra. Nền tảng cho lộ trình tiếng Hàn từ cấp 1 đến cấp 6.
1. Phụ âm tiếng Hàn 자음
14 phụ âm cơ bản và 5 phụ âm đôi (căng). Chạm vào từng chữ để nghe từ ví dụ.
Phụ âm cơ bản · 기본 자음
Phụ âm đôi · 쌍자음
2. Nguyên âm tiếng Hàn 모음
10 nguyên âm đơn và 11 nguyên âm ghép. Nhấn để nghe ví dụ chứa nguyên âm.
Nguyên âm đơn · 단모음 (phân loại để học)
Nguyên âm ghép · 복합 모음 (phân loại để học)
3. Quy tắc ghép chữ · 글자 만들기
Âm tiết tiếng Hàn được viết thành một khối gồm phụ âm đầu và nguyên âm, có thể thêm phụ âm cuối.
Âm tiết có 받침 (batchim). Ví dụ: 한, 말, 밥.
Dùng chữ ㅇ “câm” ở đầu để viết âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm.
Thử ghép chữ
Chọn ba thành phần rồi nghe âm tiết của bạn.
ㅎ + ㅏ + ㄴ
4. Phụ âm cuối · 받침
Ở trình độ nhập môn, hãy làm quen 7 nhóm âm cuối thường gặp trước khi học quy tắc biến âm.
5. Từ vựng đầu tiên · 첫 단어
Nghe từng từ rồi luyện đọc chậm, rõ ràng.
6. Tự kiểm tra chữ cái
10 câu mỗi lượt, chấm điểm ngay trên thiết bị của bạn.
Kết quả kiểm tra chữ cái được lưu cục bộ trên trình duyệt, chưa cộng vào ví điểm Firebase. Điều này tránh sai lệch điểm thưởng khi làm đi làm lại bài nhập môn.
Sẵn sàng bắt đầu Cấp 1?
Học xong chữ cái, hãy chuyển sang bài giáo trình và luyện nói.
