🇰🇷 Tiếng Hàn Mr Lee

Học tiếng Hàn mỗi ngày một chút

Sơ cấp 1

15 bài học theo tài liệu Sách Từ vựng Tiếng Hàn Sơ cấp 1–2.

Danh sách 15 bài học

Bài 1소개Bài 2학교Bài 3일상생활Bài 4날짜와 요일Bài 5하루 일과Bài 6주말Bài 7물건 사기 (1)Bài 8음식Bài 9집Bài 10가족Bài 11날씨Bài 12전화 (1)Bài 13생일Bài 14취미Bài 15교통 (1)
Bài 1

소개

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
한국Hàn Quốc대학교trường đại học
베트남Việt Nam대학생sinh viên
말레이시아Malaysia보기mẫu, ví dụ
일본Nhật Bản사람người
미국Mỹ~씨Kính ngữ tên riêng
중국Trung Quốc네=예vâng
태국Thái Lan아니요không
호주Úc은행ngân hàng
몽골Mông Cổ이này
인도네시아Indonesia그Đó
필리핀Philippines저kia
인도Ấn Độ이름tên
영국Anh성함Quý danh
독일Đức이메일thư điện tử, email
프랑스Pháp나=저tôi
러시아Nga전화điện thoại
학생học sinh제của tôi
회사원nhân viên công ty주소địa chỉ
주부nội trợ직업nghề nghiệp
선생님giáo viên학과bộ môn
공무원công chức학번mã số sinh viên
의사bác sĩ학생증thẻ sinh viên
약사dược sĩ영문과khoa Ngữ văn Anh
운전기사tài xế lái xe영어tiếng Anh
은행원nhân viên ngân hàng한국어=한국말tiếng Hàn
관광 가이드hướng dẫn viên du lịch한국어과khoa Hàn ngữ
안녕하세요Xin chào안녕하십니까?Xin chào (trịnh trọng)?
안녕히 가세요.Đi bình an nhé안녕히 계세요.ở lại mạnh khoẻ nhé
처음 뵙겠습니다.Rất hân hạnh gặp lần đầu반갑습니다Rất vui được gặp.
국어국문학과khoa ngữ văn국적quốc tịch

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
Dùng để hỏi về danh tính, nghề 학생입니까?→ Bạn là học sinh
N+입니까? Có phải là N không?
nghiệp, quốc tịch… N + 입니까? phải không?
Dùng để giới thiệu hoặc xác nhận
저는 학생입니다.→ Tôi là học
N+입니다 Là N danh tính, nghề nghiệp, quốc
sinh.
tịch… N + 입니다
Dùng để nêu chủ đề của câu.Có 저는 베트남 사람입니다.→ Tôi
N+은/는 Về N / N thì…
받침 + 은 Không có 받침 + 는 là người Việt Nam.
Dùng để giới thiệu hoặc xác nhận 저는 선생님입니다.→ Tôi là
S 은/는 N 입니다 S là N
S là N.S + 은/는 + N + 입니다 giáo viên.

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

Kiểm tra Bài 1 · 소개15 câu · Từ vựng + Ngữ pháp + Dịch câu
15 câu
1
한국 có nghĩa là gì?
2
선생님 là nghề gì?
3
“Nhân viên công ty” trong tiếng Hàn là:
4
안녕하세요 có nghĩa là:
5
Khi người kia rời đi, câu trong Bài 1 mang nghĩa “Đi bình an nhé” là:
6
Điền vào chỗ trống: 학생___? → “Bạn có phải là học sinh không?”
7
Điền vào chỗ trống: 저는 학생___. → “Tôi là học sinh.”
8
Theo quy tắc trong bài, danh từ có 받침 đi với tiểu từ chủ đề nào?
9
Theo quy tắc trong bài, danh từ không có 받침 đi với tiểu từ chủ đề nào?
10
Chọn câu đúng với nghĩa: “Tôi là người Việt Nam.”
11
Sắp xếp thành câu đúng: 선생님입니다 / 저는
12
Từ nào trong Bài 1 có nghĩa là “quý danh”?
13
“Nghề nghiệp” là từ nào?
14
Điền từ tiếng Hàn có nghĩa “Rất vui được gặp.”
15
Dịch sang tiếng Hàn theo mẫu ngữ pháp của bài: “Bạn có phải là học sinh không?”

Bài tập do website biên soạn dựa trên từ vựng và ngữ pháp của Bài 1 trong tài liệu đã cung cấp.

Bài 2

학교

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
학교trường học책sách
도서관thư viện공책vở
식당nhà ăn, nhà hàng사전từ điển
호텔khách sạn지우개cục tẩy
극장 =영화관Rạp chiếu phim, nhà hát지도bản đồ
우체국bưu điện펜bút, viết
병원bệnh viện필통hộp bút
은행ngân hàng물건đồ vật
백화점cửa hàngg bách hoá이Này
약국hiệu thuốc그Đó
가게cửa tiệm, cửa hàngg저Kia
사무실văn phòng것cái
강의실giảng đường이것cái này
교실phòng học그것cái đó
화장실nhà vệ sinh저것cái kia
휴게실phòng nghỉ여기ở đây
랩실phòng thí nghiệm거기ở đó
동아리방phòng sinh hoạt câu lạc bộ저기ở kia
체육관nhà thi đấu thể thao어디ở đâu
운동장sân vận động무엇Gì, nào(đi với ĐT)
당giảng đường lớn, hội trường많이nhiều
학생 식당nhà ăn học sinh한국어 사전từ điển tiếng Hàn
세미나실phòng hội thảo가방cặp sách
hiệu sách서점máy vi tính
명동khu Myeong Dong창문cửa sổ
랩실 = 어학실phòng Lab시계đồng hồ
텔레비전ti vi칠판bảng
휴대전화điện thoại di động문cửa
책상bàn의자cái ghế

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
Dùng để nói có / tồn tại người 책이 있습니다.
N 이/가 있습니다 Có N
hoặc vật. → Có sách.
Dùng để nói người hoặc vật ở 책이 책상에 있습니다.
N 에 있습니다 Ở tại N
đâu. → Sách ở trên bàn.
Dùng để nói không có / không tồn 책이 없습니다.
N 이/가 없습니다 Không có N
tại người hoặc vật. → Không có sách.
Dùng để phủ định danh từ, nghĩa 학생이 아닙니다.
N 이/가 아닙니다 Không phải là N
là “không phải N”. → Không phải học sinh.

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 2 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 2 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

Bài 3

일상생활

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
동사Động từ주어Chủ ngữ
형용사Tính từ크다to
명사Danh từ작다nhỏ, bé
부사Phó từ많다nhiều
가다đi적다ít
오다đến좋다tốt, thích (biểu hiện tích cực
자다ngủ나쁘다xấu, tồi
먹다ăn재미있다hay, thú vị
마시다uống재미없다không hay
이야기하다nói chuyện명사danh từ
읽다đọc방phòng
듣다nghe사과táo
보다nhìn, xem시내trung tâm thành phố
일하다làm việc시장chợ
공부하다học공원công viên
운동하다luyện tập thể thao, vận động대한빌딩tòa nhà DaeHan
쉬다nghỉ, nghỉ ngơi전화하다 =전화를 걸다gọi điện thoại
만나다gặp gỡ카페 = 커피숍quán cà phê
사다mua차Trà, xe hơi
좋아하다thích커피cà phê
좋다Tốt, thích, giỏi, ngon....빵bánh mì
쇼핑하다mua sắm우유sữa
수영하다bơi아이스크림kem
여행하다du lịch노래bài hát
산책하다đi dạo영화phim
축구를 하다đá bóng음악âm nhạc
전화하다gọi điện옷quần áo
식사하다dùng bữa구두giày da
친구bạn, bạn bè신발giày dép
신문báo이메일thư điện tử, email
무엇 + VGì, nào무슨 + NGì, nào
언제khi nào, bao giờ누구ai
어제Hôm qua모레Ngày mốt
오늘hôm nay그저께Hôm trước
내일Ngày mai지금 =이제bây giờ
위trên아주rất
바나나chuối녹차trà xanh
주스nước ép술rượu
회사công ty밥cơm
집nhà노래하다hát

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
Dùng để tạo câu hỏi trang trọng. 한국어를 공부합니까?→ Đang
ㅂ/습니까? Có phải…? / … không?
Gắn vào sau động từ, tính từ. học tiếng Hàn phải không?
Dùng để đánh dấu đối tượng chịu
을/를 Tân ngữ tác động của động từ.Có 받침 → 밥을 먹습니다.→ Ăn cơm.
을 Không có 받침 → 를
Dùng để tạo câu trần thuật trang
한국어를 공부합니다.→ Tôi học
ㅂ/습니다 trọng, thường dùng trong giao tiếp
tiếng Hàn.
lịch sự.
학교에서 한국어를
N₍địa điểm₎에서 + N₍tân 에서 chỉ nơi hành động diễn
Làm gì tại địa điểm 공부합니다.→ Tôi học tiếng Hàn
ngữ₎을/를 + V ra.을/를 chỉ tân ngữ của động từ.
ở trường.

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 3 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 3 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

Bài 4

날짜와 요일

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
날짜ngày tháng이번 주tuần này
월요일thứ hai다음 주tuần sau
화요일thứ ba평일 =주중ngày thường
수요일thứ tư주말cuối tuần
목요일thứ năm날마다 = 매일mỗi ngày
금요일thứ sáu몇+Nmấy
토요일thứ bảy무슨 요일thứ mấy
일요일chủ nhật휴가kì nghỉ
년năm방학kì nghỉ(ở trường học)
월tháng연휴Kỳ nghỉ dài ngày
일ngày휴일Ngày nghỉ
시giờ명절ngày lễ
몇mấy설날ngày tết
오늘hôm nay시험을 보다thi
어제hôm qua시험Kỳ thi
내일ngày mai시험을 치다Làm bài thi
모레ngày kia시험 안내hướng dẫn thi
올해 =금년năm nay숙제하다làm bài tập
지난해=작년năm ngoái졸업하다tốt nghiệp
다음 해 =내년năm sau말하기thi nói
지난달tháng trước수업tiết học, tiết dạy
이번 달tháng này바다biển
다음 달tháng sau아름답다đẹp (người, phong cảnh)
지난주tuần trước예쁘다đẹp (vật, người)
남자con trai, đàn ông산núi
여자con gái, đàn bà등산하다leo núi
구경하다ngắm계획kế hoạch
가르치다dạy, chỉ bảo집안일làm việc nhà
아르바이트를 하다làm thêm giờ요리하다nấu ăn
한글 날ngày kỷ niệm chữ hangul전화번호số điện thoại
층tầng회의하다họp
번số / lần크리스마스giáng sinh
생일sinh nhật파티를 하다tổ chức tiệc

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
Dùng để nối hai danh từ hoặc
친구와 선생님→ Bạn và giáo
N+와/과 Và / với N diễn tả cùng với ai.Có 받침 →
viên
과 Không có 받침 → 와
Dùng để chỉ thời điểm một hành
7 시에 공부합니다.→ Học lúc 7
N+에 (vào lúc) Vào / lúc N động xảy ra.Thường dùng với giờ,
giờ.
ngày, tháng, năm, thứ.
SỐ ĐẾM HÁN HÀN
(TỪ 0 ĐẾN 100.000.000)
Trường hợp áp dụng:
• Ngày, tháng, năm: 2026 년 10 월 4 일
• Tiền tệ: 50, 000 원
• Số phút: 30 분
• Số tháng + 개월: 6 개월
• Số thứ tự + 번: 1 번, 2 번, 3 번
• Số tầng: 5 층
• Số điện thoại: 010-1234-5678
• Số chứng minh/CCCD và mã số: 123456-1234567
• Số nhà + 번지: 123 번지
• Đo lường: 10 킬로그램, 5 미터, 3 리터
• Số lượng trong một số đơn vị cố định: 2 인분, 3 인분
• Số hiệu, số phòng, số tuyến, số chuyến...: 101 호, 2 번 버스
공 0 십일 11 오십 50
일 1 십이 12 육십 60
이 2 십삼 13 칠십 70
삼 3 십사 14 팔십 80
사 4 십오 15 구십 90
오 5 십육(심뉵) 16 백 100
육 6 십칠 17 천 1000
칠 7 십팔 18 만 10000
팔 8 십구 19 십만 100000
구 9 이십 20 백만 1000000
십 10 삼십 30 천만 10000000
사십 40 억 100000000

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 4 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 4 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

Bài 5

하루 일과

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
시간thời gian, tiếng부모님bố mẹ
시간이 있다có thời gian수영bơi lội
시간이 없다không có thời gian운전하다lái xe
오전buổi sáng인터넷Internet
오후buổi chiều출발하다xuất phát
낮ban ngày후sau, sau khi
밤ban đêm회사công ty
아침sáng살tuổi
점심trưa마리con
저녁tối개Cái, quả
새벽sáng sớm대chiếc(có động cơ, đồ điiện tử)
아침을 먹다ăn sáng병chai, lọbình
점심을 먹다ăn trưa명người
점심 시간thời gian nghỉ trưa켤레đôi, cặp
시giờ잔cốc, chén, ly
분phút회의họp, hội nghị
초giây봄=춘Xuân
일어나다thức dậy여름=하Hạ
이를 닦다đánh răng가을=추Thu
세수하다rửa mặt겨울=동Đông
읽다đọc일기nhật ký
보다nhìn, xem공항sân bay
다니다đi lại (có tính thường xuyên)고향quê hương
배우다học노래방quán karaoke
자다ngủ받다nhận
청소하다dọn vệ sinh밥cơm
출근하다đi làm끝나다xong, kết thúc
퇴근하다tan tầm목욕하다tắm
시작하다bắt đầu날ngày

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
Dùng làm đuôi câu lịch sự thân
mật, gắn sau động từ hoặc tính 학교에 가요.→ Tôi đi đến
A/V + -아/어요 Làm / có tính chất… trường.날씨가 좋아요.→ Thời tiết
từ. ㅏ, ㅗ → -아요 Các nguyên
âm khác → -어요하다 → 해요 đẹp.
Dùng sau danh từ để giới thiệu
학생이에요.→ Là học
N + -이에요/예요 Là N hoặc xác nhận.Có 받침 →
sinh.의사예요.→ Là bác sĩ.
이에요 Không có 받침 → 예요
에 chỉ địa điểm đích đến hoặc
학교에 가요.→ Tôi đi đến
nơi hướng tới.가다 → đi 오다
N + 에 가다 [오다/다니다] Đi / đến / đi lại đến N trường.회사에 다녀요.→ Tôi đi
→ đến 다니다 → đi lại thường
làm ở công ty.
xuyên
Đặt 안 trước động từ hoặc tính từ 안 가요.→ Không đi.안 비싸요.→
안 + A/V Không…
để tạo câu phủ định. Không đắt.
SỐ ĐẾM THUẦN HÀN: áp dụng: tuổi, giờ, số lượng người, số lượng vật, số lượng tháng(달), số lần: 번 số lượng nhà 채, số
lượng chung cư, nhà ni lông: 동.
0 영 11 열하나
1 하나→한 12 열둘
2 둘 →두 20 스물 →스무
3 셋 →세 30 서른
4 넷 →네 40 마흔
5 다섯 50 쉰
6 여섯 60 예순
7 일곱 70 일흔
8 여덟 80 여든
9 아홉 90 아흔
10 열 100 백
LƯỢNG TỪ TRONG TIẾNG HÀN QUỐC
* Lượng từ là những từ dùng để chỉ đơn vị đếm của người, vật, sự việc hoặc một đối tượng cụ thể. Trong tiếng Hàn, lượng từ thường đứng sau số từ và
dùng cùng với danh từ để biểu thị số lượng.
STT Đơn vị tiếng Việt Đơn vị tiếng Hàn Ghi chú
1 Người 명 / 사람 1 명 = 한 명, 1 사람 ít dùng khi đếm người
2 Con (động vật) 마리 고양이 한 마리
3 Bát / bát cơm 그릇 / 공기 밥 한 공기, 국 한 그릇
4 Đĩa 접시 접시 한 개 / 한 접시 tùy cách đếm
5 Cái, quả (đồ vật nói chung) 개 사과 한 개, 책상 한 개
6 Chai, lọ, bình 병 물한병
7 Cốc, chén, ly 잔 커피 한 잔
8 Trang, tờ, tấm 장 종이 한 장, 사진 한 장
9 Cái, chiếc (máy móc, phương tiện) 대 자동차 한 대, 컴퓨터 한 대
10 Hàng / dãy 줄 김밥 한 줄, 한 줄로 서다
11 Thùng / đơn vị của một số loại thực phẩm 통 수박 한 통, 배추 한 통
12 Lần / số thứ tự 번 한 번, 두 번 / 1 번, 2 번
13 Bộ quần áo 벌 옷한벌
14 Quyển (sách) 권 책한권
15 Tháng (khoảng thời gian) 달 한 달, 두 달
16 Đôi (giày, tất...) 켤레 신발 한 켤레
17 Bộ / cặp thiết bị, vật dụng 세트 한 세트
18 Tòa / khu nhà chung cư, nhà kính 동 아파트 한 동
19 Căn / ngôi nhà 채 집한채
20 Dụng cụ có cán / thân dài 자루 연필 한 자루, 우산 한 자루
21 Cây 그루 나무 한 그루
22 Giờ 시 한 시, 두 시
23 Bao thuốc lá 갑 담배 한 갑
24 Bao tải / bao lớn 포대 쌀 한 포대
25 Tuổi 살 한 살, 스무 살
26 Bông / chùm / nải 송이 꽃 한 송이, 포도 한 송이
27 Lần 번 한 번, 두 번
28 Lon 캔 맥주 한 캔
29 Hộp / thùng 박스 한 박스
30 Đôi (hoa tai...) 쌍 귀걸이 한 쌍

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 5 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 5 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

Bài 6

주말

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
무슨gì공포영화phim kinh dị
어떤thế nào액션 영화phim hành động
어느nào나무cây
등산하다leo núi낚시câu cá
영화를 보다xem phim동물động vật
운동하다thể thao, vận động강아지cún con, chó con
여행하다du lịch보내다gửi, trải qua
쇼핑하다mua sắm지내다sống, trải qua
수영하다bơi lội같이cùng
쉬다nghỉ, nghỉ ngơi다음sau
외식하다ăn ngoài문화văn hóa
친구를 만나다gặp bạn과일hoa quả
산책하다đi dạo, dạo bộ드라마phim truyền hình
소풍가다đi dã ngoại딸기dâu tây
책을 읽다đọc sách라면mì tôm
가수ca sĩ모자mũ
갈비Món sườn바지quần dài
개con chó치마váy
고양이con mèo배tàu, thuyền, bụng, quả lê
새con chim배구môn bóng chuyền
불고기món thịt nướng늦게muộn, trễ
비빔밥cơm trộn춤을 추다nhảy múa
빨래하다giặt tay테니스Tenis
세탁하다giặt máy테니스를 치다chơi tenis
포도quả nho골프môn đánh gôn
선물quà피곤하다mệt mỏi
싫어하다ghét힘들다mệt, vất vả
김밥món Kimbap (cơm cuộn lá kim)수고하다 =고생하다vất vả
야구bóng chày농구bóng rổ
일찍sớm요리하다nấu ăn
말con ngựa신발giày dép
빌리다mượn받다nhận

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
Dùng để diễn tả hành động hoặc
trạng thái đã xảy ra trong quá 어제 학교에 갔어요.→ Hôm qua
A/V + -았/었어요 Đã / đã… khứ.ㅏ, ㅗ → -았어요 Nguyên tôi đã đi đến trường.밥을
âm khác → -었어요하다 → 먹었어요.→ Tôi đã ăn cơm.
했어요
Dùng để nối các danh từ hoặc
친구하고 영화를 봐요.→ Tôi
N + 하고 Và / với diễn tả cùng làm gì đó với
người/vật. xem phim với bạn.
Dùng để đề nghị hoặc rủ người
nghe cùng thực hiện một hành 같이 공부합시다.→ Chúng ta
V + -ㅂ/읍시다 Hãy / cùng… động.Có 받침 → -읍시다 Không cùng học nhé.학교에 갑시다.→
có 받침 → -ㅂ시다 Không áp Chúng ta cùng đi đến trường nhé.
dụng cho tính từ.

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 6 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 6 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

Bài 7

물건 사기 (1)

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
여러nhiều, vài, một số(...) 이/가 어때요?(...) thì thế nào ạ?
과일hoa quả이거 얼마예요?Cái này bao nhiêu ạ?
채소= 야채rau깎아 주세요Bớt đi cô (chú, anh, chị...)
음료수thức uống싸게 해 주세요Bán rẻ thôi cô (chú, anh, chị...)
옷quần áo다음에 또 오세요Mời lần sau lại đến nữa nhé
바지quần dài소설책sách tiểu thuyết
치마váy수박dưa hấu
구두Giày da망고xoài
모자mũ, nón주스nước ép hoa quả, sinh tố
손님khách hàng필통hộp bút
주인chủ cửa hàngg귤quả quýt
여보세요Alô세일hạ giá
무엇= 무엇을 =뭘Gì, nào마트siêu thị lớn
찾다tìm, kiếm전자상가khu bán hàng điện tử
어때요?như thế nào문구점cửa hàngg văn phòng phẩm
얼마bao nhiêu너무rất, quá
주다cho비싸다đắt
드리다Trao, đưa, cho, biếu, tặng싸다rẻ
어서 오세요Xin mời vào또nữa, thêm
뭘 찾으세요?Anh (chị) tìm gì ạ?생선Cá
티셔츠áo phông지금 =이제bây giờ
카메라máy ảnh동생em
왜tại sao남동생Em trai
과자Bánh kẹo여동생Em gái
서점hiệu sách세일giảm giá, sale
시장chợ, thị trưởng냉장고tủ lạnh
바쁘다bận하지만nhưng mà
아프다đau, ốm안=속trong
기분tâm trạng좁다chật, hẹp
기분이 좋다tâm trạng tốt디자인thiết kế
기분이 나쁘다tâm trạng xấu색깔màu sắc
기쁘다vui가격 = 값giá cả
배가 고프다đói bụng노트북Máy tính xách tay (laptop)
배가 부르다No bụng예쁘다xinh đẹp
나쁘다xấu쓰다viết

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
Dùng để đối chiếu hoặc so
저는 베트남 사람이에요. 친구는
N + 은/는 (đối chiếu) Còn / nhưng / thì… sánh hai đối tượng.Có 받침
한국 사람이에요.→ Tôi là người
→ 은 Không có 받침 → 는
Việt Nam. Còn bạn tôi là người
Hàn Quốc.
Khi từ có ㅡ đứng trước -
아/어요, ㅡ bị lược bỏ. Chọn - 쓰다 → 써요→ viết / dùng 아프다
‘ㅡ’ 불규칙 (Bất quy tắc ㅡ) Quy tắc biến đổi của ㅡ
아요/어요 dựa vào nguyên âm → 아파요→ đau
của âm tiết ngay trước ㅡ.
한국에 가고 싶어요.→ Tôi muốn
Gắn -고 싶다 sau động từ để
đi Hàn Quốc.한국어를 배우고
V + -고 싶다 Muốn làm V diễn tả mong muốn của người
싶어요.→ Tôi muốn học tiếng
nói.V + 고 싶어요
Hàn.
BẢNG BẤT QUY TẮC “ㅡ”:
STT Từ vựng Nghĩa -아/어요 -ㅂ/습니다
viết; sử dụng; đội (mũ); đeo (kính);
1 쓰다 써요 씁니다
đắng
2 뜨다 nổi; mọc; mở mắt; mở (mắt) 떠요 뜹니다
3 끄다 tắt 꺼요 끕니다
4 크다 to; lớn 커요 큽니다
5 나쁘다 xấu; không tốt 나빠요 나쁩니다
6 바쁘다 bận 바빠요 바쁩니다
7 아프다 đau; ốm 아파요 아픕니다
8 고프다 đói 고파요 고픕니다
9 예쁘다 đẹp; xinh 예뻐요 예쁩니다
10 슬프다 buồn 슬퍼요 슬픕니다
11 기쁘다 vui; mừng 기뻐요 기쁩니다
12 잠그다 khóa; đóng (khóa) 잠가요 잠급니다
13 담그다 ngâm; muối; làm (kimchi...) 담가요 담급니다
14 모이다 tụ tập; tập trung; được tập hợp 모여요 모입니다
15 신경 쓰다 để ý; bận tâm 신경 써요 신경 씁니다
16 마음 쓰다 quan tâm; để ý 마음 써요 마음 씁니다
17 잠그다 khóa; đóng 잠가요 잠급니다
18 담그다 ngâm; muối 담가요 담급니다

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 7 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 7 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

Bài 8

음식

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
국canh국수mì, bún
김치kim chi맛Mùi vị
불고기Thịt nướng맛있다ngon
된장찌개canh tương맛없다không ngon
비빔밥cơm trộn달다ngọt
냉면mì lạnh쓰다đắng
떡bánh gạo짜다mặn
라면mì gói시다chua
삼겹살thịt ba chỉ맵다cay
김치찌개canh kim chi싱겁다nhạt
갈비탕canh sườn bò특히đặc biệt
삼계탕gà tần sâm숟가락thìa, muỗng
볶음밥cơm chiên, cơm rang젓가락đũa
갈비sườn메뉴thực đơn
컵cốc, ly아내vợ
테이블bàn ăn녹차trà xanh
종업원người phục vụ nhà hàng더thêm, nữa, càng
손님khách병Chai, lọ, bình
흡연석chỗ được hút thuốc lá레몬chanh
금연석chỗ cấm hút thuốc lá만들다làm, tạo nên
드시다dùng, ăn (kính ngữ)맛있게một cách ngon lành
반찬món ăn phụ물nước
여러nhiều, vài인삼차trà sâm
케이크bánh kem잔Cốc, chén, ly
콜라coca cola보통bình thường
영수증hóa đơn어서xin mời
주문하다gọi món소금muối
계산하다tính toán, tính tiền설탕đường
계산서phiếu tính tiền앉다ngồi
가지cà tím음식thức ăn
항상luôn luôn좀một chút
고추ớt주다cho
그래서vì vậy닭고기thịt gà
기다리다chờ đợi고기thịt
남편chồng잠깐만chỉ một lát

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
Dùng để diễn tả ý định, dự định 내일 한국에 가겠습니다.→ Ngày
V + -겠- Sẽ…, dự định…, ý định…
hoặc quyết định của người nói. mai tôi sẽ đi Hàn Quốc.
Dùng để phủ định động từ hoặc 학교에 가지 않아요.→ Tôi không
V/A + -지 않다 Không… tính từ. Có thể chia theo thì và đi đến trường.비싸지 않아요.→
đuôi câu. Không đắt.
Dùng để yêu cầu, đề nghị hoặc
hướng dẫn một cách lịch sự.Có 앉으세요.→ Mời ngồi.가세요.→
V + -(으)세요 Hãy…, vui lòng…, mời…
받침 → -으세요 Không có 받침 Hãy đi.만드세요.→ Hãy làm.
→ -세요ㄹ 받침 → bỏ ㄹ + -세요

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 8 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 8 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

Bài 9

집

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
위trên왼쪽 =좌bên trái
아래 =밑=깊dưới오른쪽 =우bên phải
안=속trong양쪽hai phía
밖=바깥ngoài건너편đối diện
옆bên cạnh맞은편đối diện
사이giữa(khoảng)똑바로thẳng
가운데Giữa쭉Thẳng, đi thẳng
중간Giữa직진Đi thẳng
앞trước동đông
뒤sau서tây
남nam미용실tiệm cắt tóc
북bắc화장대bàn trang điểm
집nhà기숙사ký túc xá
주택nhà riêng단독주택nhà đơn lập
아파트nhà chung cư복잡하다phức tạp
식탁bàn ăn불편하다bất tiện
안방phòng trong사무실văn phòng
공부방phòng học사용하다sử dụng, dùng
거실phòng khách인터넷Internet
부엌bếp자취 집nhà thuê
화장실nhà vệ sinh정원vườn
현관lối vào, cổng vào지내다sống, trải qua
베란다ban công지하hầm, dưới lòng đất
오피스텔nhà văn phòng친절하다thân thiện
세탁실phòng giặt đồ편리하다tiện lợi
침실phòng ngủ편하다thoải mái
침대giường하숙비tiền thuê nhà trọ
책장tủ sách하숙집nhà trọ
경찰서sở cảnh sát호텔khách sạn
소방서Đồn cứu hoả혼자một mình
세탁소tiệm giặt ủi옷장tủ quần áo
박물관viện bảo tàng소파sa-lông, ghế sofa
슈퍼마켓siêu thị탁자Bàn ăn
역ga신발장tủ giày
지하철역ga tàu điện ngầm빵집tiệm bánh
버스 정류장trạm, điểm dừng xe buýt꽃집tiệm bán hoa

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
Dùng để chỉ phương tiện, cách
버스로 가요.→ Đi bằng xe
thức, hướng di chuyển.Có 받침
N+(으)로 bằng…, theo hướng…, về phía… buýt.오른쪽으로 가세요.→ Hãy
→ -으로 Không có 받침 → -로ㄹ
đi về phía bên phải.
받침 → -로
Dùng để hỏi ý muốn hoặc dự 같이 먹을래요?→ Bạn có muốn
định của người nghe.Có 받침 → - ăn cùng không?한국에
V-(으)ㄹ래요? muốn…, sẽ…, có muốn… không?
을래요?Không có 받침 → - 가ㄹ래요? → 갈래요?→ Bạn có
ㄹ래요?ㄹ 받침 → -래요? muốn đi Hàn Quốc không?
Dùng để biểu thị “cũng”, thêm 저도 학생이에요.→ Tôi cũng là
N+도 cũng một đối tượng hoặc người có cùng học sinh.한국어도 공부해요.→
đặc điểm/hành động. Tôi cũng học tiếng Hàn.
BẢNG ĐỘNG TỪ CÓ CHỨA 가다/오다
STT 가다 Nghĩa 오다 Nghĩa
1 가다 đi 오다 đến
2 들어가다 đi vào 들어오다 đi vào, vào đây
3 나가다 đi ra 나오다 đi ra, ra đây
4 올라가다 đi lên 올라오다 đi lên, lên đây
5 내려가다 đi xuống 내려오다 đi xuống, xuống đây
6 돌아가다 quay về, trở về 돌아오다 quay lại, trở về
7 지나가다 đi qua 지나오다 đi qua
8 건너가다 đi sang, đi qua 건너오다 đi sang, đi qua đây
9 따라가다 đi theo 따라오다 đi theo, theo đến
10 가지고 가다 mang đi 가지고 오다 mang đến
11 데리고 가다 dẫn/đưa đi 데리고 오다 dẫn/đưa đến
12 찾아가다 tìm đến, đến gặp 찾아오다 tìm đến, đến gặp
13 옮겨 가다 chuyển đi 옮겨 오다 chuyển đến
14 다녀가다 ghé qua rồi đi 다녀오다 đi rồi về

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 9 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 9 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

Bài 10

가족

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
할아버지ông nội외할머니bà ngoại
할머니bà nội아버지bố
외할아버지ông ngoại어머니mẹ
오빠anh trai근처gần
언니chị gái나중에 =앞으로sau này
나= 저tôi대가족đại gia đình
남동생em trai댁nhà (kính ngữ)
누나chị gái되다được, trở thành
형anh trai드시다dùng, ăn, uống (kính ngữ)
여동생em gái장사를 하다buôn bán
교수giáo sư분vị, người (kính ngữ)
연구원người nghiên cứu막내Em út
군인bộ đội사촌anh chị em họ
사업가doanh nhân삼촌chú, cậu
변호사luật sư생신sinh nhật (kính ngữ 생일)
경찰관cảnh sát성함tên, quý danh (kính ngữ)
통역사người thông dịch연세tuổi (kính ngữ của 나이)
농부nông dân열심히một cách chăm chỉ
사업을 하다kinh doanh올해năm nay
아들con trai외동딸con gái duy nhất
딸con gái외아들con trai duy nhất
말씀하시다thưa chuyện, nói (kính ngữ유치원생trẻ mẫu giáo
말씀lời nói잡수시다dùng, ăn (kính ngữ)
출장을 가다đi công tác전공하다học chuyên ngành
강아지chó con, cún con주무시다ngủ (kính ngữ)
결혼식lễ cưới진지cơm (kính ngữ)
계시다có, ở (kính ngữ)초등학생học sinh tiểu học
고모cô큰아버지bác trai
고모부dượng (chồng của cô)큰어머니bác gái
고양이con mèo근무làm việc
공항sân bay큰형anh trai cả

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
Dùng thay cho 이/가 khi chủ ngữ 선생님께서 오세요.→ Thầy/cô
N + 께서 Chủ ngữ (kính ngữ)
là người cần kính trọng. đến.
Dùng để tôn kính chủ thể của
선생님께서 책을 읽으세요.→
hành động/trạng thái.Có 받침 →
V/A + (으)시- Kính ngữ Thầy/cô đọc sách.아버지께서
-으시-Không có 받침 → -시-ㄹ
가세요.→ Bố đi.
받침 → bỏ ㄹ + -시-
Khi kết hợp với -ㅂ/습니다, -
살다 → 사세요→ Hãy sống.알다
(으)세요, -(으)ㄴ/는..., ㄹ 받침
ㄹ bất quy tắc Bất quy tắc ㄹ → 아세요.→ Biết.만들다 →
thường bị lược bỏ trước ㄴ, ㅂ,
만듭니다.→ Làm/tạo.
ㅅ.
BẢNG BẤT QUY TẮC “ㄹ”
STT TỪ VỰNG NGHĨA -(으)세요 -ㅂ/습니다
1 만들다 Làm, chế tạo 만드세요 만듭니다
2 날다 Bay 나세요 납니다
3 들다 Cầm, nhấc, mang, xách 드세요 듭니다
4 떨다 Run, rẩy 떠세요 떱니다
5 살다 Sống 사세요 삽니다
6 알다 Biết 아세요 압니다
7 팔다 Bán 파세요 팝니다
8 돌다 Quay, xoay 도세요 돕니다
9 놀다 Chơi, chơi đùa 노세요 놉니다
10 열다 Mở 여세요 엽니다
11 갈다 Thay, mài, xay, nghiền 가세요 갑니다
12 쓸다 Quét 쓰세요 씁니다
13 깔다 Trải, lót 까세요 깝니다
14 벌다 Kiếm tiền 버세요 법니다
15 걸다 Treo, móc, gọi điện, mắc bệnh, mất thời gian 거세요 겁니다
16 불다 Thổi 부세요 붑니다
17 말다 Cuộn, cuốn; thôi, đừng 마세요 맙니다
18 울다 Khóc 우세요 웁니다
19 줄다 Giảm, giảm xuống 즈세요 줍니다
20 멀다 Xa 머세요 멉니다
21 늘다 Tăng, tăng lên 느세요 늡니다
22 길다 Dài 기세요 깁니다
23 풀다 Tháo, gỡ, giải 푸세요 풉니다
24 달다 Ngọt; treo, gắn 다세요 답니다

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 10 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 10 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

Bài 11

날씨

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
봄mùa xuân도와주다giúp đỡ cho
여름mùa hè돕다giúp đỡ
가을mùa thu목도리khăn quàng cổ
겨울mùa đông반바지quần soóc
따뜻하다ấm áp반팔옷áo cộc tay
덥다nóng부츠giày bốt, giày ủng
춥다lạnh비슷하다tương tự, giống
쌀쌀하다se se lạnh시끄럽다ồn ào, ầm ĩ
비가 오다/내리다trời mưa아름답다đẹp(người, vật)
비가 그치다mưa tạnh예쁘다Đẹp(người)
눈이 오다/ 내리다tuyết rơi스키trượt tuyết
눈이 그치다tuyết ngừng rơi스키장sân trượt tuyết
맑다Trong xanh스노보드ván trượt tuyết
흐리다U ám, âm u우산ô, dù che mưa
바람이 불다gió thổi입다mặc
구름이 끼다nhiều mây장갑găng tay, bao tay
해=태양mặt trời좁다hẹp
비mưa추억kỷ niệm, ký ức
눈tuyết필요하다cần thiết, cần
구름mây하늘trời, bầu trời
기온nhiệt độ không khí하얀눈tuyết trắng
영상trên 0 độ, độ dương호수hồ
영하dưới 0 độ, độ âm쯤khoảng, khoảng chừng
도độ반팔옷áo cộc tay
기온Nhiệt độ사진ảnh
가장 =제일nhất사진을 찍다chụp ảnh
곱다Tốt, đẹp, tử tế, xinh xắn함께cùng với
긴팔 옷áo dài tay빨간색màu đỏ
깨끗하다sạch sẽ해수육장bãi tắm biển
이용하다 = 사용하다 =쓰다
노란색màu vàngsử dụng
=착용하다
단풍lá phong, lá mùa thu졸리다buồn ngủ
답장thư hồi âm머리đầu, tóc
얼굴khuôn mặt, nét mặt짧다 ><길다ngắn><dài
즐겁다vui vẻ, vui기쁘다vui
돌아가다quay trở về귀국하다Trở về quê

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
Dùng để nối hai hoặc nhiều hành 밥을 먹고 공부해요.→ Tôi ăn
V/A + 고 Và, rồi
động, trạng thái. cơm rồi học.
Dùng để chỉ thời gian hoặc phạm 9 시부터 5 시까지 일해요.→ Tôi
N + 부터 ~ N + 까지 Từ… đến…
vi bắt đầu và kết thúc. làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
Dùng để diễn tả dự định, kế hoạch
hoặc dự đoán trong tương lai.Có 내일 한국에 갈 거예요.→ Ngày
V-(으)ㄹ 거예요 Sẽ…, dự định… 받침 → -을 거예요 Không có mai tôi sẽ đi Hàn Quốc.주말에 쉴
받침 → -ㄹ 거예요ㄹ 받침 → - 거예요.→ Cuối tuần tôi sẽ nghỉ.
거예요
Một số động từ/tính từ có 받침 ㅂ
춥다 → 추워요→ Lạnh.어렵다
ㅂ bất quy tắc Bất quy tắc ㅂ khi gặp -아/어요 thì ㅂ → 우/오
→ 어려워요→ Khó.
rồi chia tiếp.
BẢNG BẤT QUY TẮC “ㅂ”
STT TỪ VỰNG NGHĨA -아/어요 STT TỪ VỰNG NGHĨA -아/어요
1 반갑다 Hân hạnh, vui mừng 반가워요 23 가볍다 Nhẹ 가벼워요
2 시끄럽다 Ồn ào 시끄러워요 24 아쉽다 Tiếc, đáng tiếc 아쉬워요
3 즐겁다 Vui vẻ 즐거워요 25 무겁다 Nặng 무거워요
4 미끄럽다 Trơn, trượt 미끄러워요 26 까다롭다 Khó tính, khó khăn 까다로워요
5 고맙다 Cảm ơn, biết ơn 고마워요 27 부럽다 Ghen tị, ngưỡng mộ 부러워요
6 무섭다 Sợ, đáng sợ 무서워요 28 부드럽다 Mềm mại, mượt mà 부드러워요
7 덥다 Nóng (thời tiết) 더워요 29 얄밉다 Đáng ghét 얄미워요
8 귀엽다 Dễ thương 귀여워요 30 두렵다 Sợ, lo sợ 두려워요
9 뜨겁다 Nóng (đồ ăn, đồ vật) 뜨거워요 31 아름답다 Đẹp 아름다워요
10 가렵다 Ngứa 가려워요 32 그립다 Nhớ, nhớ nhung 그리워요
11 춥다 Lạnh 추워요 33 돕다 Giúp đỡ 도와요
12 어둡다 Tối 어두워요 34 곱다 Đẹp, xinh, duyên dáng 고와요
13 쉽다 Dễ 쉬워요 35 자유롭다 Tự do 자유로워요
14 더럽다 Bẩn 더러워요 36 입다 Mặc 입어요
15 어렵다 Khó 어려워요 37 집다 Gắp, nhặt 집어요
16 차갑다 Lạnh (đồ ăn, đồ vật) 차가워요 38 잡다 Cầm, nắm, bắt 잡아요
17 맵다 Cay 매워요 39 접다 Gấp 접어요
18 눕다 Nằm 누워요 40 업다 Cõng 업어요
19 싱겁다 Nhạt 싱거워요 41 좁다 Chật, hẹp 좁아요
20 굽다 Nướng 구워요 42 뽑다 Nhổ, rút 뽑아요
21 가깝다 Gần 가까워요 43 씹다 Nhai, nghiền 씹어요
22 줍다 Nhặt, lượm 주워요 44 뒤집다 Lật, lộn ngược 뒤집어요

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 11 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 11 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

Bài 12

전화 (1)

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
전화điện thoại답장을 보내다gửi tin trả lời
집 전화điện thoại nhà riêng답장을 받다nhận tin trả lời
공중công cộng여보세요?A lô?
공중전화điện thoại công cộng(...) 계세요?Có (...) ở đấy không?
휴대di động, cầm tay지금 없는데요Bây giờ không có ở đây
휴대전화điện thoại di động그런데요?Rồi sao ạ?
전화번호số điện thoại거기 (...) 지요?Có phải đó là (...) không?
전화요금phí điện thoại실례지만 누구세요?Xin lỗi, ai đấy ạ?
Có thể chuyển máy cho (...) được
전화카드thẻ điện thoại(...) 바꿔 주시겠어요?
không ạ
국내전화điện thoại quốc nội메모 전해 드리겠습니다.Tôi sẽ chuyển lời nhắn.
국제전화điện thoại quốc tế말씀 전해 드리겠습니다Tôi sẽ chuyển lời.
수신자 부담điện thoại người nhận trả tiền잠깐 외출하셨는데요Đi ra ngoài một lúc rồi.
인터넷 전화điện thoại Internet눈을 뜨다lát thức tỉnh, mở mắt
국가 번호mã số quốc gia출발하다xuất phát
지역 번호mã số khu vực그분vị, ngài ấy
전화를 걸다/ 하다gọi điện thoại깨우다đánh thức
전화를 바꾸다chuyển điện thoại cho ai đó남기다để lại, còn lại
통화 중이다điện thoại bận, máy đang bận내다đưa ra
문자메시지를 보내다gửi tin nhắn늦게muộn, trễ
문자메시지를 받다nhận tin nhắn대사관đại sứ quán
들어오다đi vào메모 좀 전해 주세요.Xin hãy chuyển hộ lời nhắn.
말씀 드리다thưa chuyện, nói (kính ngữ)말씀 좀 전해 주세요.Xin hãy chuyển lời giúp.
맞다đúng누구라고 전해 드릴까요?Tôi sẽ nhắn lại là ai gọi đến ạ?
틀리다sai다시 전화하겠습니다Sẽ gọi lại sau
사장님giám đốc외국nước ngoài
소리âm thanh, tiếng무겁다nặng
약속cuộc hẹn잘못sai, sai xót, nhầm lẫn
얼마나bao nhiêu, bao lâu다시lại
정하다quyết định짐hành lý
전화가 오다cuộc gọi đến역사lịch sử
전화를 받다nhận điện thoại출발하다xuất phát
전화를 끊다kết thúc cuộc gọi빨리nhanh
잠깐만một chút, một알람Báo thức
근처gần, ngay cạnh가볍다nhẹ
종일suốt cả ngày졸업식lễ tốt nghiệp
거의gần như, hầu như전화 잘못 거셨습니다Gọi nhầm, gọi sai sđt

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
Dùng để chỉ đối tượng nhận hành 친구에게 선물을 줘요.→ Tôi
N + 에게 / 한테 / 께 Cho, đến, với động. 에게: thông dụng, 한테: tặng quà cho bạn.선생님께
khẩu ngữ, 께: kính ngữ. 질문해요.→ Tôi hỏi thầy/cô.
한국어가 어렵지만
Dùng để nối hai mệnh đề có nội
A/V + -지만 Nhưng, tuy… nhưng… 재미있어요.→ Tiếng Hàn khó
dung đối lập hoặc tương phản.
nhưng thú vị.
Dùng để diễn tả ý định hoặc kế
한국에 가려고 해요.→ Tôi định
hoạch làm một việc.Có 받침 → -
V-(으)려고 하다 Định…, dự định… đi Hàn Quốc.주말에 공부하려고
으려고 하다 Không có 받침 → -
해요.→ Cuối tuần tôi định học.
려고 하다ㄹ 받침 → -려고 하다

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 12 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 12 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

Bài 13

생일

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
생일sinh nhật손수건khăn tay
생신sinh nhật (kn của 생일)넥타이cà vạt
카드thiệp귀걸이hoa tai, bông tai
케이크bánh kem목걸이dây chuyền
축하 노래bài hát chúc mừng반지nhẫn
잔치tiệc꽃다발lãng hoa, bó hoa
초대mời선물을 주다tặng quà
나이tuổi선물을 받다nhận quà
연세tuổi (kính ngữ của 나이)선물을 고르다chọn quà
살tuổi선물을 드리다tặng quà
세tuổi (kính ngữ của 살)금반지nhẫn vàng
지갑cái ví길다dài
화장품mỹ phẩm꼭nhất định
되다Được, trở nên, trở thành한식당nhà hàng Hàn
레스토랑nhà hàng행복하다hạnh phúc
먼저trước향수nước hoa
웃다cười화장하다trang điểm
번째lần환갑tiệc mừng thọ 60 tuổi
부르다gọi, hát끝나다xong, kết thúc
불편하다bất tiện가볍다nhẹ
생활sinh hoạt무겁다nặng
스웨터áo len송이bông (danh từ số đếm)
스파게티món mì Ý뷔페buffet
시청UB thành phố, tòa thị chính마음tấm lòng, lòng
아빠ba, bố들다Tiêu tốn, cầm, nhấc, lấy
엄마mẹ, má마음에 들다Hài lòng, vừa lòng
오래간만lâu ngày không gặp맏아들con trai đầu lòng
이탈리아Italy, Ý맏딸con gái đầu lòng
장미hoa hồng타다đi lên, lên, cưỡi
짧다ngắn요즘Gần đây, dạo này
참rất조금Hơi, một chút
첫đầu tiên, thứ nhất준비하다chuẩn bị
피자bánh pizza

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
① Nêu nguyên nhân – kết quả. 비가 와서 집에 있어요. → Vì
② Nối hai hành động xảy ra liên
trời mưa nên tôi ở nhà. 학교에
V/A + -아/어서 Vì…, nên… / rồi… tiếp. Không dùng với câu mệnh
lệnh/đề nghị khi mang nghĩa “vì… 가서 공부해요. → Tôi đến trường
nên…”. rồi học.
Dùng để hỏi ý kiến, đề nghị hoặc 같이 공부할까요? → Chúng ta
… nhé? / Có … không? / Tôi … cùng quyết định. 받침 O → - cùng học nhé? 주말에 만날까요?
V-(으)ㄹ까요?
nhé? 을까요?, 받침 X → -ㄹ까요?, ㄹ → Cuối tuần chúng ta gặp nhau
받침 → -까요? nhé?
한국어를 못해요. → Tôi không
Đặt 못 trước động từ để biểu thị
nói được tiếng Hàn. 오늘 학교에
못+V Không thể…, không làm được… không có khả năng hoặc không
thể thực hiện hành động. 못 가요. → Hôm nay tôi không
thể đi học.

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 13 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 13 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

Bài 14

취미

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
경기trận đấu태권도Taekwondo
농구bóng rổ골프môn đánh gôn
배구bóng chuyền스키trượt tuyết
야구bóng chày요가yoga
축구하다bóng đá마라톤chạy ma-ra-tông
탁구bóng bàn스케이트trượt băng
배드민턴cầu lông볼링bowling
테니스quần vợt, tennis조깅chạy bộ
수영bơi lội고등학교trường trung học phổ thông
책 읽기Việc đọc sách기초cơ sở, cơ bản
독서Việc đọc sách도시락cơm hộp
사진 찍기Việc chụp ảnh동아리방câu lạc bộ
그림 그리기Việc vẽ tranh디지털카메라máy ảnh kỹ thuật số
음악 감상(하기)Việc nghe nhạc만화책truyện tranh
여행(하기)Việc đi du lịch묻다hỏi
운동(하기)Việc tập thể thao믿다tin, tin tưởng
영화 보기Việc xem phim사진을 찍다chụp ảnh
우표 수집sưu tập tem소설책sách tiểu thuyết
우표 모으기sưu tập tem아침마다mỗi sáng
컴퓨터 게임(하기)Việc chơi trò chơi điện tử앞으로sau này, phía trước
항상luôn luôn어렵다khó
언제나Bất cứ khi nào얼마나bao nhiêu, bao lâu
자주hay, thường xuyên오토바이xe máy
가끔thỉnh thoảng운전하다lái xe
거의 안~hầu như không유럽châu Âu
전혀hoàn toàn자막phụ đề
잘하다làm tốt특히đặc biệt
못하다không thể làm được피아노piano
보통이다làm bình thường하늘trời, bầu trời
조금 하다làm được một chút한글chữ Hangeul
가곡ca khúc, bài hát해외여행du lịch nước ngoài
가요dân ca통역하다thông dịch
걱정하다lo lắng치다đánh, chơi (thể thao)
건강sức khoẻ취미thú vui, sở thích
đi (xe), cưỡi (ngựa), lên, đi, pha cà
걷다đi bộ타다phê, nộp phí ga, nhận tiền bảo
hiểm.
혼자một mình정도mức độ, khoảng
경치cảnh trí, phong cảnh주로chủ yếu
준비물đồ chuẩn bị간식bữa phụ, quà vặt
채팅하다Chat với

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
Diễn tả khả năng hoặc điều kiện
có thể/không thể thực hiện hành 한국어를 읽을 수 있어요. → Tôi
động. 받침 O → -을 수 có thể đọc tiếng Hàn. 오늘 만날
V-(으)ㄹ 수 있다/없다 Có thể / không thể…
있다/없다; 받침 X → -ㄹ 수 수 없어요. → Hôm nay tôi không
있다/없다; ㄹ 받침 → - 수 thể gặp.
있다/없다
한국어를 공부하는 것이
것 danh từ hóa động từ, biến hành
재미있어요. → Việc học tiếng
động thành một danh từ để nói về
V-기/는 것 Việc…, hành động… Hàn rất thú vị. 운동하는 것을
việc làm gì đó. Thường dùng dưới
dạng V-는 것. 좋아해요. → Tôi thích việc tập
thể dục.
Một số động từ có 받침 ㄷ đổi
듣다 → 들어요 → nghe 걷다 →
thành ㄹ khi gặp nguyên âm. ㄷ →
걸어요 → đi bộ 묻다 → 물어요
Bất quy tắc ㄷ Bất quy tắc ㄷ ㄹ + 아/어요. Tuy nhiên, không
→ hỏi 싣다 → 실어요 → chất,
phải tất cả động từ ㄷ đều bất quy
chở
tắc.
BẢNG BẤT QUY TẮC “ㄷ”
STT TỪ VỰNG NGHĨA -아/어요 -ㅂ/습니다
1 듣다 nghe 들어요 듣습니다
2 걷다 đi bộ, bước đi 걸어요 걷습니다
3 묻다 hỏi 물어요 묻습니다
4 깨닫다 nhận biết, ngộ ra 깨달아요 깨닫습니다
5 얻다 nhận được, đạt được 얻어요 얻습니다
6 믿다 tin tưởng 믿어요 믿습니다
7 받다 nhận 받아요 받습니다
8 걷다 cất, thu dọn (quần áo) 걷어요 걷습니다
9 닫다 đóng 닫아요 닫습니다
10 묻다 chôn, vùi 묻어요 묻습니다

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 14 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 14 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

Bài 15

교통 (1)

I. Từ vựng

Từ vựngÝ nghĩaTừ vựngÝ nghĩa
버스xe buýt육교cầu vượt
기차tàu hoả지하도đường hầm
택시taxi신호등đèn tín hiệu giao thông
지하철tàu điện ngầm고속도로đường cao tốc
오토바이xe máy도로đường, đại lộ
자동차ô tô내리다xuống
배thuyền갈아타다đổi (phương tiện giao thông)
비행기máy bay버스 정거장trạm, điểm dừng xe buýt
자전거xe đạp남산núi Namsan
전차tàu điện노랗다màu vàng
xe buýt limousine, xe buýt cao
세옴xe ôm리무진 버스
cấp, xe đưa đón
시클로xích lô빨갛다màu đỏ
어떻게như thế nào야경quang cảnh buổi tối
얼마나bao nhiêu, bao lâu시내trung tâm thành phố, nội thành
요금tiền vé, cước phí요리 학원trung tâm dạy nấu ăn
지각하다muộn, trễ시간이 걸리다mất thời gian
모범택시taxi cao cấp파랗다màu xanh da trời
개인택시taxi cá nhân편의점cửa hàngg tiện lợi
고속버스xe buýt cao tốc학생회관hội quán sinh viên
시내버스xe buýt nội thành기차역ga tàu hoả
버스 터미널bến xe khách공항sân bay
교통 카드thẻ giao thông주차장bãi đỗ xe
마을버스xe buýt tuyến ngắn주유소trạm xăng
매표소quầy vé길이 막히다tắc đường
지하철역ga tàu điện ngầm교통사고가 나다xảy ra tai nạn giao thông
지하철 노선도bản đồ tuyến tàu điện ngầm버스 정류장trạm, điểm dừng xe buýt
횡단보도vạch, lối băng sang đường

II. Ngữ pháp

Ý NGHĨA CÁCH DÙNG VÍ DỤ
집에서 학교까지 가요. → Tôi đi
Dùng để chỉ điểm bắt đầu và
từ nhà đến trường. 9 시에서
N 에서 N 까지 Từ N đến N điểm kết thúc của thời gian hoặc
địa điểm. 에서 = từ, 까지 = đến. 12 시까지 공부해요. → Tôi học
từ 9 giờ đến 12 giờ.
① Chỉ phương tiện/cách thức. 버스로 학교에 가요. → Tôi đi
② Chỉ hướng di chuyển. 받침 O đến trường bằng xe buýt.
N+(으)로 Bằng…, theo…, về phía…
→ -으로; 받침 X → -로; ㄹ 받침 오른쪽으로 가세요. → Hãy đi về
→ -로. phía bên phải.
Diễn tả mục đích đi đâu đó để
한국어를 배우러 한국에 가요.
thực hiện một hành động.
Thường dùng với → Tôi đi Hàn Quốc để học tiếng
V-(으)러 가다 Đi để…, đi làm…
가다/오다/다니다. 받침 O → - Hàn. 친구를 만나러 가요. → Tôi
đi để gặp bạn.
으러, 받침 X → -러.
SƠ CẤP 2

III. Các chú ý

  • Ưu tiên học từ vựng theo cụm và đặt câu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
  • Đọc kỹ phần Cách dùng và Ví dụ trong mục Ngữ pháp của bài.
  • Khi chia đuôi câu, kiểm tra 받침 (phụ âm cuối) trước khi chọn dạng ngữ pháp.

Các lưu ý trên là phần hướng dẫn bổ sung cho website; nội dung từ vựng và ngữ pháp ở trên được lấy từ tài liệu đã cung cấp.

IV. Bài tập luyện tập

  1. Ôn từ vựng: chọn 5 từ trong Bài 15 và viết nghĩa tiếng Việt.
  2. Ngữ pháp: chọn 3 mẫu câu trong phần Ngữ pháp Bài 15 và tự đặt 1 câu cho mỗi mẫu.
  3. Dịch: viết 3 câu tiếng Việt liên quan đến chủ đề bài rồi chuyển sang tiếng Hàn.
  4. Nói: đọc to các câu vừa viết 2–3 lần và chú ý phát âm, 받침 và nối âm.

Bài tập này do website bổ sung, không phải phần nguyên văn trong PDF.

↑